Asus MX27AQ

Phiên bản
Phiên bản
MX27AQ
Màn hình
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Asus MX27AQ Giá


Asus MX27AQ Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus MX27AQ
Phiên bản
MX27AQ
Bí danh
Designo
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Asus MX27AQ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus MX27AQ
Phiên bản
MX27AQ
Loạt
Designo
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 614.4 mm
  • 24.189 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 429.5 mm
  • 16.9094 in
độ dày với chân đế
  • 225.4 mm
  • 8.874 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.5 kg
  • 12.13 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CEL level
  • CU
  • ENERGY STAR
  • ErP
  • eStandby
  • FCC
  • J-MOSS
  • KCC
  • PSE
  • RCM
  • RoHS
  • TÜV Flicker-free
  • TÜV Low Blue Light
  • UL/cUL
  • VCCI
  • WEEE
  • WHQL (Windows 10; Windows 8; Windows 7)

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 684.7 mm
  • 26.9567 in
Loại
AH-IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 75 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
23 kHz - 83 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Phủ sóng adobe rgb
75 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte
Môhình
LM270WQ4-SSA1

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
46 W
Công suất tiêu thụ trung bình
38.67 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • GamePlus (Crosshair/Timer)
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 3 W
Các tính năng bổ sung
ICEpower/Bang & Olufsen

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
Bluetooth

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
Màn hình frc
Màn hình FRC
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs

Đánh giá của người dùng cho Asus MX27AQ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn