Asus PB258Q

Phiên bản
Phiên bản
PB258Q
Màn hình
Màn hình
634.4 mm, 24.9764 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
117 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Asus PB258Q Giá


Asus PB258Q Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus PB258Q
Phiên bản
PB258Q
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Màn hình
634.4 mm, 24.9764 in
Mật độ điểm ảnh
117 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Asus PB258Q Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus PB258Q
Phiên bản
PB258Q
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 570.8 mm
  • 22.4724 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 340.9 mm
  • 13.4213 in
độ dày
  • 59.6 mm
  • 2.3465 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 570.8 mm
  • 22.4724 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 411.4 mm
  • 16.1969 in
độ dày với chân đế
  • 220 mm
  • 8.6614 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.5 kg
  • 16.53 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 120 mm
  • 4.7244 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
0 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 50 °C
  • 32 °F - 122 °F

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • 20 °C - 60 °C
  • 68 °F - 140 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CU
  • ENERGY STAR
  • ErP
  • FCC Class B
  • ISO9241-307
  • J-MOSS
  • KCC
  • MEPS
  • PSE
  • RCM
  • RoHS
  • TCO Certified Displays 6.0
  • TÜV/Ergonomics
  • UL/cUL
  • VCCI
  • WEEE
  • WHQL (Windows 8; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Audio cable
  • D-sub cable
  • Cáp DisplayPort - mini-DP đến DP
  • DVI-D cáp
  • Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
25 in
đường chéo
  • 634.4 mm
  • 24.9764 in
Loại
AH-IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
23 Hz - 80 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
117 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.39 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
24 kHz - 160 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 311.04 mm
  • 12.2457 in
Chiều rộng
  • 552.96 mm
  • 21.7701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.216 mm
  • 0.0085 in
Phủ sóng adobe rgb
73 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
LM250WQ1-SSA1

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
28 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light
  • Công nghệ thông minh SPLENDID Video Intelligence
  • Trace Free Technology

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2.5 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs

Đánh giá của người dùng cho Asus PB258Q


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn