Asus PB277Q

Phiên bản
Phiên bản
PB277Q
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Asus PB277Q Giá


Asus PB277Q Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus PB277Q
Phiên bản
PB277Q
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Asus PB277Q Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus PB277Q
Phiên bản
PB277Q
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 625 mm
  • 24.6063 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 368 mm
  • 14.4882 in
độ dày
  • 63 mm
  • 2.4803 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 625 mm
  • 24.6063 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 428 mm
  • 16.8504 in
độ dày với chân đế
  • 218 mm
  • 8.5827 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.3 kg
  • 16.09 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 753 mm
  • 29.6457 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 452 mm
  • 17.7953 in
độ dày của hộp
  • 224 mm
  • 8.8189 in
Trọng lượng hộp
  • 10.5 kg
  • 23.15 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 120 mm
  • 4.7244 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CEL Level 2
  • cTick
  • ErP
  • ENERGY STAR
  • FCC Class B
  • PSE
  • RoHS
  • TCO Certified Displays 6.0
  • UL/cUL
  • VCCI
  • WEEE
  • WHQL (Windows 10; Windows 8.1; Windows 8)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Audio cable
  • D-sub cable
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
TN
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 75 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Khu vực màn hình
87.09 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
80000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
Thời gian phản hồi trung bình
4 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
24 kHz - 83 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Tần số
  • DisplayPort; DVI-D; HDMI - 2560 x 1440 @ 60 Hz
  • D-sub - 1920 x 1080 @ 60 Hz
Nhà sản xuất
AU Optronics
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
M270DTN01.?

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
38.7 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • GamePlus (Crosshair/Timer)
  • Low Blue Light
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • Công nghệ thông minh SPLENDID Video Intelligence

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs

Đánh giá của người dùng cho Asus PB277Q


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn