Asus VZ229N

Phiên bản
Phiên bản
VZ229N
Màn hình
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Asus VZ229N Giá


Asus VZ229N Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus VZ229N
Phiên bản
VZ229N
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Asus VZ229N Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus VZ229N
Phiên bản
VZ229N
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 498 mm
  • 19.6063 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 302 mm
  • 11.8898 in
độ dày
  • 36 mm
  • 1.4173 in
Màu sắc
Vàng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 498 mm
  • 19.6063 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 380 mm
  • 14.9606 in
độ dày với chân đế
  • 210 mm
  • 8.2677 in
Trọng lượng với chân đế
  • 2.5 kg
  • 5.51 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CEL cấp 1
  • cTick
  • CU
  • eStandby
  • ENERGY STAR 7.0
  • FCC Class B
  • J-MOSS
  • KCC
  • PSE
  • RCM
  • RoHS
  • TCO Certified Displays
  • TÜV Low Blue Light
  • TÜV Flicker-free
  • UL/cUL
  • VCCI
  • WEEE
  • WHQL (Windows 8.1; Windows 7)

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • D-sub cable
  • DVI-D cáp

Màn hình

Kích thước
21.5 in
đường chéo
  • 546.1 mm
  • 21.5 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 76 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
84.97 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
80000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
54 kHz - 85.5 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 268.11 mm
  • 10.5555 in
Chiều rộng
  • 476.64 mm
  • 18.7654 in
Khoảng cách pixel
  • 0.248 mm
  • 0.0098 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
15.23 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Bộ lọc ánh sáng xanh
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • GamePlus (Crosshair/Timer)
  • Low Blue Light
  • Công nghệ thông minh SPLENDID Video Intelligence

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi

Đánh giá của người dùng cho Asus VZ229N


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn