Asus MX32VQ

Phiên bản
Phiên bản
MX32VQ
Màn hình
Màn hình
599 mm, 23.5827 in
Trọng lượng
Trọng lượng
4.98 kg, 10.98 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Asus MX32VQ Giá


Asus MX32VQ Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus MX32VQ
Phiên bản
MX32VQ
Bí danh
Designo
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Màn hình
599 mm, 23.5827 in
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
4.98 kg, 10.98 lbs

Asus MX32VQ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus MX32VQ
Phiên bản
MX32VQ
Loạt
Designo
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 588.8 mm
  • 23.1811 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 358.7 mm
  • 14.122 in
độ dày
  • 70.6 mm
  • 2.7795 in
Trọng lượng
  • 4.98 kg
  • 10.98 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 597.8 mm
  • 23.5354 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 407.5 mm
  • 16.0433 in
độ dày với chân đế
  • 237.2 mm
  • 9.3386 in
Trọng lượng với chân đế
  • 8.68 kg
  • 19.14 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 632 mm
  • 24.8819 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 406 mm
  • 15.9843 in
độ dày của hộp
  • 185 mm
  • 7.2835 in
Trọng lượng hộp
  • 6.92 kg
  • 15.26 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 115 mm
  • 4.5276 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
D-sub cable

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 599 mm
  • 23.5827 in
Loại
TN
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Khu vực màn hình
76.9 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 302.42 mm
  • 11.9063 in
Chiều rộng
  • 537.08 mm
  • 21.1449 in
Khoảng cách pixel
  • 0.293 mm
  • 0.0115 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
40 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
29 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Chế độ bảo vệ mắt
  • Samsung MagicBright

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs

Đánh giá của người dùng cho Asus MX32VQ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn