Asus PA278QV

Phiên bản
Phiên bản
PA278QV
Màn hình
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.14 kg, 6.92 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Asus PA278QV Giá


Asus PA278QV Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus PA278QV
Phiên bản
PA278QV
Bí danh
ProArt
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
3.14 kg, 6.92 lbs

Asus PA278QV Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus PA278QV
Phiên bản
PA278QV
Loạt
ProArt
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 463.5 mm
  • 18.248 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 264.6 mm
  • 10.4173 in
độ dày
  • 25.1 mm
  • 0.9882 in
Trọng lượng
  • 3.14 kg
  • 6.92 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 467.6 mm
  • 18.4094 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 351.2 mm
  • 13.8268 in
độ dày với chân đế
  • 181.2 mm
  • 7.1339 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.6 kg
  • 10.14 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 3658 m
  • 12001.3 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CCC
  • CE Mark
  • CECP
  • EAC
  • CU
  • ENERGY STAR 7.0
  • FCC Class B
  • ISO9241-307
  • RoHS
  • TCO Certified Displays 7.0
  • TÜV/Ergonomics
  • WEEE
  • VCCI

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
D-sub cable

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 546.1 mm
  • 21.5 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
96.4 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1200 : 1
Tỷ lệ tương phản động
20000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 257.986 mm
  • 10.1569 in
Chiều rộng
  • 458.264 mm
  • 18.0419 in
Khoảng cách pixel
  • 0.248 mm
  • 0.0098 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
40.15 W
Công suất tiêu thụ trung bình
28.6 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • SmartContrast

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi

Đánh giá của người dùng cho Asus PA278QV


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn