Asus ROG Strix XG27UQR

Phiên bản
Phiên bản
ROG Strix XG27UQR
Màn hình
Màn hình
684.47 mm, 26.9476 in
Trọng lượng
Trọng lượng
4.4 kg, 9.7 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Asus ROG Strix XG27UQR Giá


Asus ROG Strix XG27UQR Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ROG Strix XG27UQR
Phiên bản
ROG Strix XG27UQR
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
684.47 mm, 26.9476 in
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
4.4 kg, 9.7 lbs

Asus ROG Strix XG27UQR Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus ROG Strix XG27UQR
Phiên bản
ROG Strix XG27UQR
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 633.64 mm
  • 24.9465 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 381.11 mm
  • 15.0043 in
độ dày
  • 94.33 mm
  • 3.7138 in
Trọng lượng
  • 4.4 kg
  • 9.7 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 633.64 mm
  • 24.9465 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 422.36 mm
  • 16.6283 in
độ dày của chân đế
  • 254.5 mm
  • 10.0197 in
độ dày với chân đế
  • 254.5 mm
  • 10.0197 in
Trọng lượng với chân đế
  • 8 kg
  • 17.64 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 727 mm
  • 28.622 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 606 mm
  • 23.8583 in
độ dày của hộp
  • 263 mm
  • 10.3543 in
Trọng lượng hộp
  • 11.6 kg
  • 25.57 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 100 mm
  • 3.937 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
25 °
Góc xoay phải
25 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CEC
  • CEL
  • CU
  • ErP
  • E-Standby
  • FCC
  • ICES-3
  • J-MOSS
  • KCC
  • PSE
  • RCM
  • RoHS
  • TUV-Flicker Free
  • TUV-Low Blue Light
  • UkrSEPRO
  • UL/cUL
  • VCCI
  • WEEE
  • Windows 7 WHQL
  • Windows 8.1 WHQL
  • Windows 10 WHQL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Báo cáo hiệu chuẩn màu sắc
  • Cáp DisplayPort (tùy chọn)
  • Cáp HDMI (tùy chọn)

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 684.47 mm
  • 26.9476 in
Loại
AHVA IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
  • DisplayHDR 400
  • HDR10
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
82.79 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 329 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
  • Chế độ Console - FHD @ 120 Hz trên PS5; QHD @ 120 Hz trên Xbox Series X/S
  • DisplayPort - 329 kHz - 329 Khz; 48 Hz - 144 Hz
  • HDMI - 30 kHz - 135 kHz; 48 Hz - 120 Hz
Nhà sản xuất
AU Optronics
Chiều cao
  • 335.34 mm
  • 13.2024 in
Chiều rộng
  • 596.16 mm
  • 23.4709 in
Khoảng cách pixel
  • 0.155 mm
  • 0.0061 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte
Môhình
M270QAN02.3

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
90 W
Công suất tiêu thụ trung bình
44 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
25 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • Aura Sync
  • Độ chính xác màu sắc
  • Display Widget
  • ELMB (Extreme Low Motion Blur)
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • GamePlus
  • GameVisual
  • Nvidia G-SYNC Compatible
  • Shadow Boost
  • Trace Free Technology
  • Ultra-Low Blue Light
  • VESA DSC (Display Stream Compression)

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs

Đánh giá của người dùng cho Asus ROG Strix XG27UQR


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn