Asus VA27DCP

Phiên bản
Phiên bản
VA27DCP
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5 kg, 11.02 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Asus VA27DCP Giá


Asus VA27DCP Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus VA27DCP
Phiên bản
VA27DCP
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
5 kg, 11.02 lbs

Asus VA27DCP Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus VA27DCP
Phiên bản
VA27DCP
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 611.9 mm
  • 24.0906 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 364.7 mm
  • 14.3583 in
độ dày
  • 53.94 mm
  • 2.1236 in
Trọng lượng
  • 5 kg
  • 11.02 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 611.9 mm
  • 24.0906 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 431.65 mm
  • 16.9941 in
độ dày với chân đế
  • 215 mm
  • 8.4646 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.2 kg
  • 11.46 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 694 mm
  • 27.3228 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 498 mm
  • 19.6063 in
độ dày của hộp
  • 163 mm
  • 6.4173 in
Trọng lượng hộp
  • 7 kg
  • 15.43 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • TUV Flicker-free
  • TUV Low Blue Light

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.1 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 85 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 336.31 mm
  • 13.2406 in
Chiều rộng
  • 597.888 mm
  • 23.5389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0123 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
17 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • AMD FreeSync technology
  • Lựa chọn nhiệt độ màu (4 chế độ)
  • Công nghệ chăm sóc mắt+
  • GamePlus (Crosshair/Timer/FPS Counter/Display Alignment)
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light
  • QuickFit (Chế độ Lưới Căn chỉnh/Giấy/Chế độ Ảnh)
  • Splendid technology
  • Trace Free technology

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs

Đánh giá của người dùng cho Asus VA27DCP


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn