Philips 65PUS8808/12

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
23.6 kg, 52.03 lbs
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Philips 65PUS8808/12 Giá


Philips 65PUS8808/12 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips 65PUS8808/12
Phiên bản
65PUS8808/12
Bí danh
8808
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Hệ điều hành
Google TV
RAM
LPDDR4X
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
23.6 kg, 52.03 lbs

Philips 65PUS8808/12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips 65PUS8808/12
Phiên bản
65PUS8808/12
Loạt
8808
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1451 mm
  • 57.126 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 834 mm
  • 32.8346 in
độ dày
  • 84 mm
  • 3.3071 in
Trọng lượng
  • 23.6 kg
  • 52.03 lbs
Màu sắc
Anthracite Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1451 mm
  • 57.126 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 905 mm
  • 35.6299 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 72 mm
  • 2.8346 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 550 mm
  • 21.6535 in
độ dày của chân đế
  • 281 mm
  • 11.063 in
độ dày với chân đế
  • 281 mm
  • 11.063 in
Trọng lượng với chân đế
  • 27.3 kg
  • 60.19 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1660 mm
  • 65.3543 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1020 mm
  • 40.1575 in
độ dày của hộp
  • 185 mm
  • 7.2835 in
Trọng lượng hộp
  • 33.9 kg
  • 74.74 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
Góc xoay trái
15 °
Góc xoay phải
15 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Quay trái và quay phải
Các tính năng bổ sung
EVO stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Adaptive
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.85 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
2000 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek Pentonic 1000

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G57 MC2
Tần số đồng hồ
800 MHz

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
LPDDR4X
Tần số
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
182 W
Công suất tiêu thụ trung bình
85 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
E
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • HEIF
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • Ambilight+Hue 3-sided
  • Ambilight Aurora
  • Ambilight Bootup Animation
  • Ambilight Chế độ Trò chơi
  • Ambilight Chế độ Lounge
  • Ambilight Music
  • Ambilight thích ứng màu tường
  • Ambi Wakeup/Sleep
  • Ambient Intelligence với cảm biến ánh sáng XYZ
  • AMD FreeSync Premium
  • Alexa
  • Amazon Prime TV
  • Chế độ chơi tự động
  • CalMAN Ready
  • Disney+
  • Eco Mode
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • Micro Dimming Pro
  • Netflix
  • NVIDIA G-Sync Compatible
  • NVIDIA GeForce NOW
  • Chuyển động Tự nhiên Hoàn hảo
  • SimplyShare
  • Super Resolution
  • Ghi âm USB (PVR)
  • Lệnh giọng nói
  • Wide Color Gamut
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-T2 HD
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
4 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • AMR
  • AMR-NB
  • GSM-AMR (Adaptive Multi-Rate, .amr, .3ga)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMA-PRO
Các tính năng bổ sung
  • 40W
  • A.I. EQ
  • A.I. Sound
  • Clear Dialogue
  • Dolby Atmos
  • Dolby Bass Enhancement
  • Dolby Volume Leveller
  • DTS Play-Fi
  • Chế độ ban đêm
  • Âm thanh đa phòng
  • Mimi Xử lý Âm thanh

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
356M6QJAB
1920 x 1080 pixels
63 ppi
7.08 kg, 15.61 lbs
32PHT4504/05
1366 x 768 pixels
50 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs
58PUS6504/12
3840 x 2160 pixels
Saphi
76 ppi
14.9 kg, 32.85 lbs
498P9
5120 x 1440 pixels
109 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
345E2AE
1920 x 1080 pixels
110 ppi
1.3 kg, 2.87 lbs
65PUS8602/12
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
68 ppi
25.53 kg, 56.28 lbs
48PUS7601/12
3840 x 2160 pixels
Android 5.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
93 ppi

Đánh giá của người dùng cho Philips 65PUS8808/12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn