Hisense 75U75K

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
28.3 kg, 62.39 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hisense 75U75K Giá


Hisense 75U75K Thông số chính


Thương hiệu
Hisense
Mẫu
Hisense 75U75K
Phiên bản
75U75K
Bí danh
U7K
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Hệ điều hành
Google TV
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
28.3 kg, 62.39 lbs

Hisense 75U75K Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hisense
Môhình
Hisense 75U75K
Phiên bản
75U75K
Loạt
U7K
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1673 mm
  • 65.8661 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 964 mm
  • 37.9528 in
độ dày
  • 79 mm
  • 3.1102 in
Trọng lượng
  • 28.3 kg
  • 62.39 lbs
Màu sắc
Dark Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1673 mm
  • 65.8661 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1026 mm
  • 40.3937 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1399 mm
  • 55.0787 in
độ dày của chân đế
  • 388 mm
  • 15.2756 in
độ dày với chân đế
  • 388 mm
  • 15.2756 in
Trọng lượng với chân đế
  • 28.9 kg
  • 63.71 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1864 mm
  • 73.3858 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1145.5 mm
  • 45.0984 in
độ dày của hộp
  • 210.8 mm
  • 8.2992 in
Trọng lượng hộp
  • 40.5 kg
  • 89.29 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Dual position stand - 583 - 1399 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 70 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.98 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
Native - 120 Hz
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT9618

GPU

Số mô hình
ARM Mali-G52

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
260 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
300 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Google TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ lọc kỹ thuật số 3D Comb
  • 4K upscaling
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • CalMAN Ready
  • Chromecast built-in
  • Digital Noise Reduction
  • Disney+
  • Chế độ Filmmaker
  • Chế độ chơi game Pro
  • Gaming Bar
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • Light Sensor
  • Motion Estimation Motion Compensation (MEMC)
  • Netflix
  • Prime Video
  • Quantum Dot Color
  • Lệnh giọng nói
  • Wide Color Gamut
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.1 kênh
  • 40W
  • Dolby Atmos
  • Dolby Audio (MS12)
  • WiSA Soundsend Certified

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2
  • Anyview Cast

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
65U8GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
24.5 kg, 54.01 lbs
55E76GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
80 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
H49N2100S
1920 x 1080 pixels
45 ppi
65U9GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
43R6G
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
6.71 kg, 14.79 lbs
50K321
3840 x 2160 pixels
VIDAA 1.0
89 ppi
13.5 kg, 29.76 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs

Đánh giá của người dùng cho Hisense 75U75K


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn