VisionTek Radeon HD 4670 x2

Thương hiệu
Thương hiệu
VisionTek
GPU
GPU
ATI Radeon HD 4670
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
2 x 25.6 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

VisionTek Radeon HD 4670 x2 Giá


VisionTek Radeon HD 4670 x2 Thông số chính


Thương hiệu
VisionTek
Mẫu
VisionTek Radeon HD 4670 x2
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 4670
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
2 x 25.6 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

VisionTek Radeon HD 4670 x2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
VisionTek Radeon HD 4670 x2
Nhà sản xuất
VisionTek
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 4670

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

LOạI Mô-đUN

Loại mô-đun
ATX

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x CFAA
  • 8 x MSAA
  • Adaptive MSAA & SSAA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
2 x 8
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
2 x 1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
800 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 25.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
2 x 59 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2 x 464 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2 x 23.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2 x 5.8 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Kết cấu mỗi pixel
Lên đến 2 x 128
Lấy dữ liệu kết cấu mỗi chu kỳ đồng hồ
Lên đến 2 x 128

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader đa lõi thống nhất
Tên
2 x RV730 XT
Số lượng transistor
2 x 514 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
2 x 32
Bộ xử lý stream
2 x 320
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
725 MHz

API

Hỗ trợ directx
10.1
Hỗ trợ opengl
3.3
Hỗ trợ opencl
1.0
Mô hình shader
4.1

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
2 x 1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
800 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 25.6 GB/s
VisionTek
2560 x 1600
GDDR3
22.4 GB/s
901251
VisionTek
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
900505
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s
900568
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s
900814
VisionTek
4096 x 2160
HBM
512 GB/s
900746
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s
900492
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
240 GB/s

Đánh giá của người dùng cho VisionTek Radeon HD 4670 x2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn