Xenon Radeon HD4850 ‹‹Live II Ultimate D5 512MB Turbo Cool V2.0

Thương hiệu
Thương hiệu
Xenon
GPU
GPU
ATI Radeon HD 4850
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
115.2 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Xenon Radeon HD4850 ‹‹Live II Ultimate D5 512MB Turbo Cool V2.0 Giá


Xenon Radeon HD4850 ‹‹Live II Ultimate D5 512MB Turbo Cool V2.0 Thông số chính


Thương hiệu
Xenon
Mẫu
Xenon Radeon HD4850 ‹‹Live II Ultimate D5 512MB Turbo Cool V2.0
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 4850
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
115.2 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Xenon Radeon HD4850 ‹‹Live II Ultimate D5 512MB Turbo Cool V2.0 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Xenon Radeon HD4850 ‹‹Live II Ultimate D5 512MB Turbo Cool V2.0
Nhà sản xuất
Xenon
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 4850

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x CFAA
  • 8 x MSAA
  • Adaptive MSAA & SSAA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
16
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3600 MHz
Băng thông bộ nhớ
115.2 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
110 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1120 GFLOPS
độ chính xác kép
224 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
28 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
11.2 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Kết cấu mỗi pixel
Lên đến 128
Lấy dữ liệu kết cấu mỗi chu kỳ đồng hồ
Lên đến 160

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader đa lõi thống nhất
Tên
RV770 Pro
Số lượng transistor
956 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
40
Bộ xử lý stream
800
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
700 MHz

API

Hỗ trợ directx
10.1
Hỗ trợ opengl
3.3
Hỗ trợ opencl
1.0
Mô hình shader
4.1

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3600 MHz
Băng thông bộ nhớ
115.2 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 9600 GT (96 W)
GDDR3
64 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
28.8 GB/s
Xenon
2560 x 1600
GDDR5
62.4 GB/s
Xenon
2560 x 1600
GDDR3
12 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 7300 GT DDR2
DDR
11.2 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Xenon Radeon HD4850 ‹‹Live II Ultimate D5 512MB Turbo Cool V2.0


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn