Xenon GeForce GTX TITAN D5 6GB

Thương hiệu
Thương hiệu
Xenon
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX TITAN
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
288.38 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

Xenon GeForce GTX TITAN D5 6GB Giá


Xenon GeForce GTX TITAN D5 6GB Thông số chính


Thương hiệu
Xenon
Mẫu
Xenon GeForce GTX TITAN D5 6GB
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX TITAN
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
288.38 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

Xenon GeForce GTX TITAN D5 6GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Xenon GeForce GTX TITAN D5 6GB
Nhà sản xuất
Xenon
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX TITAN

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.51 inches (267 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 267 mm
  • 10.51 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
6144 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
288.38 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
250 W
Nhiệt độ gpu tối đa
95°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
4706.69 GFLOPS
độ chính xác kép
1568.90 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
196.11 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
42.02 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kepler
Tên
GK110
Số lượng transistor
7,08 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2688
đơn vị kết cấu
224
Rops
48
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
836.5 MHz
Tốc độ tăng tốc
875.5 MHz
Tăng cường
2.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
3.5

API

Hỗ trợ directx
11.2
Hỗ trợ opengl
4.2
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
6144 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1502 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
6008 MHz
Băng thông bộ nhớ
288.38 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 9600 GT (96 W)
GDDR3
64 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
28.8 GB/s
Xenon
2560 x 1600
GDDR5
62.4 GB/s
Xenon
2560 x 1600
GDDR3
12 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 7300 GT DDR2
DDR
11.2 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Xenon GeForce GTX TITAN D5 6GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn