EVGA GeForce RTX 2080 Ti GAMING

Phiên bản
Phiên bản
11G-P4-2280-KR
Thương hiệu
Thương hiệu
EVGA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
616.0 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

EVGA GeForce RTX 2080 Ti GAMING Giá


EVGA GeForce RTX 2080 Ti GAMING Thông số chính


Thương hiệu
EVGA
Mẫu
EVGA GeForce RTX 2080 Ti GAMING
Phiên bản
11G-P4-2280-KR
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
616.0 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

EVGA GeForce RTX 2080 Ti GAMING Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
EVGA GeForce RTX 2080 Ti GAMING
Nhà sản xuất
EVGA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
11G-P4-2280-KR
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.46 inches (265.63 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 265.63 mm
  • 10.46 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
616.0 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
5.5 MB

Nguồn

Công suất tối đa
250 W (285 W với USB)
Nhiệt độ gpu tối đa
89°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
13447.68 GFLOPS
độ chính xác kép
420.24 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
420.24 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
135.96 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Turing
Tên
TU102-300A-K1-A1
Số lượng transistor
18.6 tỷ
Quy trình chế tạo
12 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
4352
đơn vị kết cấu
272
Rops
88
Lõi rt
68
Lõi tensor
544

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1545 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
7.5

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.117
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.4

Cổng kết nối

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
616.0 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
5.5 MB
256-P2-N390-AX, 256-P2-N390-TX
EVGA
NVIDIA GeForce 6800 GS
GDDR3
35.2 GB/s
128-A8-NV95-AX, 128-A8-NV95-BX, 128-A8-NV95-LX, 128-A8-NV95-R1
EVGA
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
3.2 GB/s
512-TC-N427-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 GS
DDR2
5.6 GB/s
640-P2-N823-AR
EVGA
NVIDIA GeForce 8800 GTS
GDDR3
68 GB/s
512-TC-N425-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 LE
DDR2
4.26 GB/s
256-TC-N416-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7100 GS
DDR2
5.34 GB/s
03G-P4-6166-KR
EVGA
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s

Đánh giá của người dùng cho EVGA GeForce RTX 2080 Ti GAMING


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn