EVGA GeForce GTX 960 GAMING

Phiên bản
Phiên bản
02G-P4-2960-KR
Thương hiệu
Thương hiệu
EVGA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 960
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
112.16 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

EVGA GeForce GTX 960 GAMING Giá


EVGA GeForce GTX 960 GAMING Thông số chính


Thương hiệu
EVGA
Mẫu
EVGA GeForce GTX 960 GAMING
Phiên bản
02G-P4-2960-KR
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2015-01-01
GPU
NVIDIA GeForce GTX 960
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
112.16 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160 @ 60 Hz

EVGA GeForce GTX 960 GAMING Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
EVGA GeForce GTX 960 GAMING
Nhà sản xuất
EVGA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
02G-P4-2960-KR
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 960

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.1 inches (256.5 mm) x 4.376 inches (111.15 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 256.5 mm
  • 10.1 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111.15 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
5120 x 3200 @ 60 Hz (Sử dụng 2 x DP)
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • MFAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1752.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7010 MHz
Băng thông bộ nhớ
112.16 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
120 W
Nhiệt độ gpu tối đa
98°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2412.54 GFLOPS
độ chính xác kép
75.39 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
75.39 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
37.7 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Maxwell
Tên
GM206
Số lượng transistor
2,94 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
1024
đơn vị kết cấu
64
Rops
32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1127 MHz
Tốc độ tăng tốc
1178 MHz
Tăng cường
2.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
5.2

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1752.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7010 MHz
Băng thông bộ nhớ
112.16 GB/s
512-TC-N425-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 LE
DDR2
4.26 GB/s
256-TC-N416-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7100 GS
DDR2
5.34 GB/s
03G-P4-6166-KR
EVGA
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
256-P2-N390-AX, 256-P2-N390-TX
EVGA
NVIDIA GeForce 6800 GS
GDDR3
35.2 GB/s
128-A8-NV95-AX, 128-A8-NV95-BX, 128-A8-NV95-LX, 128-A8-NV95-R1
EVGA
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
3.2 GB/s
512-TC-N427-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 GS
DDR2
5.6 GB/s
640-P2-N823-AR
EVGA
NVIDIA GeForce 8800 GTS
GDDR3
68 GB/s

Đánh giá của người dùng cho EVGA GeForce GTX 960 GAMING


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn