EVGA GeForce 9400 GT PCI

Phiên bản
Phiên bản
01G-P1-N948-LR, 01G-P1-N948-R1
Thương hiệu
Thương hiệu
EVGA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
RAM
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
16 GB/s

EVGA GeForce 9400 GT PCI Giá


EVGA GeForce 9400 GT PCI Thông số chính


Thương hiệu
EVGA
Mẫu
EVGA GeForce 9400 GT PCI
Phiên bản
01G-P1-N948-LR, 01G-P1-N948-R1
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
16 GB/s

EVGA GeForce 9400 GT PCI Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
EVGA GeForce 9400 GT PCI
Nhà sản xuất
EVGA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
  • 01G-P1-N948-LR
  • 01G-P1-N948-R1
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.97 inches (177 mm) x 2.545 inches (65 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 177 mm
  • 6.97 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 65 mm
  • 2.545 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adapter
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
16 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
50 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
43.2 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
4.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G96
Số lượng transistor
314 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI

LõI

Lõi cuda
16
đơn vị kết cấu
8
Rops
4
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
550 MHz
Tốc độ xử lý
1350 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.0

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
16 GB/s
512-TC-N425-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 LE
DDR2
4.26 GB/s
256-TC-N416-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7100 GS
DDR2
5.34 GB/s
03G-P4-6166-KR
EVGA
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
256-P2-N390-AX, 256-P2-N390-TX
EVGA
NVIDIA GeForce 6800 GS
GDDR3
35.2 GB/s
128-A8-NV95-AX, 128-A8-NV95-BX, 128-A8-NV95-LX, 128-A8-NV95-R1
EVGA
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
3.2 GB/s
512-TC-N427-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 GS
DDR2
5.6 GB/s
640-P2-N823-AR
EVGA
NVIDIA GeForce 8800 GTS
GDDR3
68 GB/s

Đánh giá của người dùng cho EVGA GeForce 9400 GT PCI


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn