EVGA GeForce 6600

Phiên bản
Phiên bản
256-A8-E340-TX, 256-A8-N340-RX, 256-A8-N340-TX
Thương hiệu
Thương hiệu
EVGA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 6600
RAM
RAM
DDR
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200

EVGA GeForce 6600 Giá


EVGA GeForce 6600 Thông số chính


Thương hiệu
EVGA
Mẫu
EVGA GeForce 6600
Phiên bản
256-A8-E340-TX, 256-A8-N340-RX, 256-A8-N340-TX
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 6600
RAM
DDR
Dung lượng RAM
8 GB/s
Độ phân giải
1920 x 1200

EVGA GeForce 6600 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
EVGA GeForce 6600
Nhà sản xuất
EVGA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
  • 256-A8-E340-TX
  • 256-A8-N340-RX
  • 256-A8-N340-TX
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 6600

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
7.0 inches (178 mm) x 3.875 inches (88 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 178 mm
  • 7.0 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 88 mm
  • 3.875 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
Transparency AA
Các tính năng bổ sung
PureVideo HD

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
500 MHz
Băng thông bộ nhớ
8 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
1.2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc CineFX Shading Thế hệ thứ ba
Tên
NV43
Số lượng transistor
146 triệu
Quy trình chế tạo
110 nm
Giao diện bus
AGP 8x

LõI

đơn vị kết cấu
8
Rops
4
Bộ xử lý pixel shader
8
Bộ xử lý shader đỉnh
3
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
300 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
500 MHz
Băng thông bộ nhớ
8 GB/s
512-TC-N425-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 LE
DDR2
4.26 GB/s
256-TC-N416-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7100 GS
DDR2
5.34 GB/s
03G-P4-6166-KR
EVGA
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
256-P2-N390-AX, 256-P2-N390-TX
EVGA
NVIDIA GeForce 6800 GS
GDDR3
35.2 GB/s
128-A8-NV95-AX, 128-A8-NV95-BX, 128-A8-NV95-LX, 128-A8-NV95-R1
EVGA
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
3.2 GB/s
512-TC-N427-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 GS
DDR2
5.6 GB/s
640-P2-N823-AR
EVGA
NVIDIA GeForce 8800 GTS
GDDR3
68 GB/s

Đánh giá của người dùng cho EVGA GeForce 6600


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn