EVGA GeForce 210 DDR3

Phiên bản
Phiên bản
01G-P3-1313-EL, 01G-P3-1313-K2, 01G-P3-1313-KL, 01G-P3-1313-KR, 01G-P3-1313-LR, 01G-P3-1313-R1, 01G-P3-1313-RX
Thương hiệu
Thương hiệu
EVGA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 210 GDDR3
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
9.6 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

EVGA GeForce 210 DDR3 Giá


EVGA GeForce 210 DDR3 Thông số chính


Thương hiệu
EVGA
Mẫu
EVGA GeForce 210 DDR3
Phiên bản
01G-P3-1313-EL, 01G-P3-1313-K2, 01G-P3-1313-KL, 01G-P3-1313-KR, 01G-P3-1313-LR, 01G-P3-1313-R1, 01G-P3-1313-RX
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 210 GDDR3
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
9.6 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

EVGA GeForce 210 DDR3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
EVGA GeForce 210 DDR3
Nhà sản xuất
EVGA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
  • 01G-P3-1313-EL
  • 01G-P3-1313-K2
  • 01G-P3-1313-KL
  • 01G-P3-1313-KR
  • 01G-P3-1313-LR
  • 01G-P3-1313-R1
  • 01G-P3-1313-RX
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 210 GDDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.23 inches (158 mm) x 2.71 inches (69 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 158 mm
  • 6.23 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 69 mm
  • 2.71 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
16 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PureVideo HD

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
600 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1200 MHz
Băng thông bộ nhớ
9.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
30.5 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
39.62 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
4.16 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.08 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader thế hệ thứ 2 thống nhất
Tên
GT218
Số lượng transistor
260 triệu
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
16
đơn vị kết cấu
8
Rops
4
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
520 MHz
Tốc độ xử lý
1238 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.2

API

Hỗ trợ directx
10.1
Hỗ trợ opengl
3.3
Hỗ trợ opencl
1.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
600 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1200 MHz
Băng thông bộ nhớ
9.6 GB/s
512-TC-N427-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 GS
DDR2
5.6 GB/s
640-P2-N823-AR
EVGA
NVIDIA GeForce 8800 GTS
GDDR3
68 GB/s
256-P2-N390-AX, 256-P2-N390-TX
EVGA
NVIDIA GeForce 6800 GS
GDDR3
35.2 GB/s
128-A8-NV95-AX, 128-A8-NV95-BX, 128-A8-NV95-LX, 128-A8-NV95-R1
EVGA
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
3.2 GB/s
512-TC-N425-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 LE
DDR2
4.26 GB/s
256-TC-N416-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7100 GS
DDR2
5.34 GB/s
03G-P4-6166-KR
EVGA
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s

Đánh giá của người dùng cho EVGA GeForce 210 DDR3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn