XFX Radeon HD 5850

Phiên bản
Phiên bản
HD-585A-ZNFK
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
ATI Radeon HD 5850
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
128 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

XFX Radeon HD 5850 Giá


XFX Radeon HD 5850 Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX Radeon HD 5850
Phiên bản
HD-585A-ZNFK
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 5850
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
128 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

XFX Radeon HD 5850 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX Radeon HD 5850
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
HD-585A-ZNFK
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 5850

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.49 inches (241 mm) x 4.37 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 241 mm
  • 9.49 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.37 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải displayport tối đa
2560 x 1600
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
1 or 2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4000 MHz
Băng thông bộ nhớ
128 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
512 KB

Nguồn

Công suất tối đa
151 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2088 GFLOPS
độ chính xác kép
417.6 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
52.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
23.2 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Lượng thông qua đa giác
725 triệu đa giác/giây
Z/stencil rops
128

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
TeraScale 2 Kiến trúc Xử lý Thống nhất
Tên
Cypress Pro (RV870)
Số lượng transistor
2.154 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.1 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
72
Bộ xử lý stream
1440
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
725 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
1 or 2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4000 MHz
Băng thông bộ nhớ
128 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
512 KB
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
GX-285N-ZWBF
XFX
2560 x 1600
GDDR3
166.4 GB/s
RX-480P8LFB6
XFX
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX Radeon HD 5850


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn