XFX Radeon R9 Fury Liquid Cooled

Phiên bản
Phiên bản
R9-FURY-4WFA
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
AMD Radeon R9 FURY
RAM
RAM
HBM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
512 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160

XFX Radeon R9 Fury Liquid Cooled Giá


XFX Radeon R9 Fury Liquid Cooled Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX Radeon R9 Fury Liquid Cooled
Phiên bản
R9-FURY-4WFA
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon R9 FURY
RAM
HBM
Dung lượng RAM
512 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160

XFX Radeon R9 Fury Liquid Cooled Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX Radeon R9 Fury Liquid Cooled
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
R9-FURY-4WFA
Cơ sở gpu
AMD Radeon R9 FURY

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
7.99 inches (203 mm) x 5.63 inches (143 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 203 mm
  • 7.99 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 143 mm
  • 5.63 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
64
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
4096 MB
Loại
HBM
độ rộng giao diện bộ nhớ
4096 bit
Tốc độ xung nhịp
500 Mhz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
512 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
275 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
7168.0 GFLOPS
độ chính xác kép
448 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
224 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
64 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
56

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 3.0
Tên
Fiji PRO
Số lượng transistor
8,9 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
224
Bộ xử lý stream
3584

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
1000 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.101
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
4096 MB
Loại
HBM
độ rộng giao diện bộ nhớ
4096 bit
Tốc độ xung nhịp
500 Mhz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
512 GB/s
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
GX-285N-ZWBF
XFX
2560 x 1600
GDDR3
166.4 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s
RX-480P8LFB6
XFX
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX Radeon R9 Fury Liquid Cooled


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn