XFX Radeon R7 250X Core Edition

Phiên bản
Phiên bản
R7-250X-CNJ4
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
AMD Radeon R7 250X
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
72 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 3112

XFX Radeon R7 250X Core Edition Giá


XFX Radeon R7 250X Core Edition Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX Radeon R7 250X Core Edition
Phiên bản
R7-250X-CNJ4
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon R7 250X
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
72 GB/s
Độ phân giải
4096 x 3112

XFX Radeon R7 250X Core Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX Radeon R7 250X Core Edition
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
R7-250X-CNJ4
Cơ sở gpu
AMD Radeon R7 250X

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.57 inches (167 mm) x 4.38 inches (111.2 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 167 mm
  • 6.57 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111.2 mm
  • 4.38 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 3112
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
16
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1125 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4500 MHz
Băng thông bộ nhớ
72 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
80 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1216 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
38 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
15.2 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
10

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next
Tên
Cape Verde XT
Số lượng transistor
1,5 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
40
Bộ xử lý stream
640
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1000 MHz
đồng hồ đồ họa
950 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.2
Hỗ trợ opengl
4.3
Hỗ trợ vulkan
1.1.101
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.1
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1125 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4500 MHz
Băng thông bộ nhớ
72 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s
RX-480P8LFB6
XFX
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
GX-285N-ZWBF
XFX
2560 x 1600
GDDR3
166.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX Radeon R7 250X Core Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn