XFX Radeon HD 7770 Black Edition

Phiên bản
Phiên bản
FX-777A-ZNB4
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
AMD Radeon HD 7770 GHz Edition
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
79.68 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160

XFX Radeon HD 7770 Black Edition Giá


XFX Radeon HD 7770 Black Edition Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX Radeon HD 7770 Black Edition
Phiên bản
FX-777A-ZNB4
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2012-02-01
GPU
AMD Radeon HD 7770 GHz Edition
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
79.68 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160

XFX Radeon HD 7770 Black Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX Radeon HD 7770 Black Edition
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
FX-777A-ZNB4
Cơ sở gpu
AMD Radeon HD 7770 GHz Edition

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
8.86 inches (225 mm) x 4.38 inches (111.2 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 225 mm
  • 8.86 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111.2 mm
  • 4.38 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
Màu rops
16
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1245 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4980 MHz
Băng thông bộ nhớ
79.68 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
80 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1401.6 GFLOPS
độ chính xác kép
87.6 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
43.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
17.52 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
10
Z/stencil rops
64

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next
Tên
Cape Verde XT
Số lượng transistor
1,5 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
40
Bộ xử lý stream
640
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
1095 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.1
Hỗ trợ opengl
4.2
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1245 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4980 MHz
Băng thông bộ nhớ
79.68 GB/s
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
GX-285N-ZWBF
XFX
2560 x 1600
GDDR3
166.4 GB/s
RX-480P8LFB6
XFX
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX Radeon HD 7770 Black Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn