XFX GeForce GTX 295

Phiên bản
Phiên bản
GX-295N-HHF9
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 295
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
2 x 111.89 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

XFX GeForce GTX 295 Giá


XFX GeForce GTX 295 Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX GeForce GTX 295
Phiên bản
GX-295N-HHF9
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 295
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
2 x 111.89 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

XFX GeForce GTX 295 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX GeForce GTX 295
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GX-295N-HHF9
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 295

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.51 inches (267 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 267 mm
  • 10.51 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adaptor
Phiên bản hdmi
1.3

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
16 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way (4-way)

Bộ nhớ

Kích thước
2 x 896 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 448 bits
Tốc độ xung nhịp
999 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1998 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 111.89 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
289 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2 x 596.16 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2 x 46.08 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2 x 16.13 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader thế hệ thứ 2 thống nhất
Tên
GT200b
Số lượng transistor
2 x 1.4 tỷ
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2 x 240
đơn vị kết cấu
80 x 2
Rops
28 x 2
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
576 MHz
Tốc độ xử lý
1242 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.3

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
2 x 896 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 448 bits
Tốc độ xung nhịp
999 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1998 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 111.89 GB/s
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
GX-285N-ZWBF
XFX
2560 x 1600
GDDR3
166.4 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s
RX-480P8LFB6
XFX
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX GeForce GTX 295


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn