XFX GeForce 7900 GT 256MB Extreme

Phiên bản
Phiên bản
PV-T71G-UDE7
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 7900 GT
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
48.00 GB/s

XFX GeForce 7900 GT 256MB Extreme Giá


XFX GeForce 7900 GT 256MB Extreme Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX GeForce 7900 GT 256MB Extreme
Phiên bản
PV-T71G-UDE7
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2006-03-01
GPU
NVIDIA GeForce 7900 GT
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
48.00 GB/s

XFX GeForce 7900 GT 256MB Extreme Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX GeForce 7900 GT 256MB Extreme
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
PV-T71G-UDE7
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 7900 GT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
Transparency AA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG-2
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1500 MHz
Băng thông bộ nhớ
48.00 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
12.48 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
8.32 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc shading CineFX thế hệ thứ tư
Tên
G71
Số lượng transistor
278 triệu
Quy trình chế tạo
90 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
24
Rops
16
Bộ xử lý pixel shader
24
Bộ xử lý shader đỉnh
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
520 MHz
đồng hồ shader đỉnh
520 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1500 MHz
Băng thông bộ nhớ
48.00 GB/s
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
GX-285N-ZWBF
XFX
2560 x 1600
GDDR3
166.4 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s
RX-480P8LFB6
XFX
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX GeForce 7900 GT 256MB Extreme


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn