PowerColor Radeon X1950 CrossFire

Phiên bản
Phiên bản
X1950 CrossFire
Thương hiệu
Thương hiệu
PowerColor
GPU
GPU
ATI Radeon X1950 CrossFire Edition
RAM
RAM
GDDR4
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
64 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

PowerColor Radeon X1950 CrossFire Giá


PowerColor Radeon X1950 CrossFire Thông số chính


Thương hiệu
PowerColor
Mẫu
PowerColor Radeon X1950 CrossFire
Phiên bản
X1950 CrossFire
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon X1950 CrossFire Edition
RAM
GDDR4
Dung lượng RAM
64 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

PowerColor Radeon X1950 CrossFire Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PowerColor Radeon X1950 CrossFire
Nhà sản xuất
PowerColor
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
X1950 CrossFire
Cơ sở gpu
ATI Radeon X1950 CrossFire Edition

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.06 inches (230 mm) x 4.41 inches (112 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 230 mm
  • 9.06 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 112 mm
  • 4.41 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 6 x MSAA
  • Adaptive AA
  • Temporal AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG-2
  • VC1
  • WMV9
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Số luồng pixel tối đa
Lên đến 512
Màu rops
16

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR4
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2000 MHz
Băng thông bộ nhớ
64 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
125 W

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
10.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
10.4 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ultra-Threaded Shader Engine
Tên
RV580+
Số lượng transistor
384 triệu
Quy trình chế tạo
80 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
16
Bộ xử lý pixel shader
48
Bộ xử lý shader đỉnh
8
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
650 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR4
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2000 MHz
Băng thông bộ nhớ
64 GB/s
AX6770 1GBD5-PPVG
PowerColor
2560 x 1600
GDDR5
78.4 GB/s
AX7970 3GBD5-2DHV2
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
264 GB/s
HD2400PRO 256MB SCS3
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
AXR9 295X2 8GBD5-M4D
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
2 x 320 GB/s
AX4650 1GBD2-S3H
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
AXR9 290 4GBD5-MDH/OC
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
AX7870 2GBD5-2DH
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PowerColor Radeon X1950 CrossFire


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn