PowerColor Radeon R7 370 2GB OC

Phiên bản
Phiên bản
AXR7 370 2GBD5-DHE/OC
Thương hiệu
Thương hiệu
PowerColor
GPU
GPU
AMD Radeon R7 370
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
182.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160

PowerColor Radeon R7 370 2GB OC Giá


PowerColor Radeon R7 370 2GB OC Thông số chính


Thương hiệu
PowerColor
Mẫu
PowerColor Radeon R7 370 2GB OC
Phiên bản
AXR7 370 2GBD5-DHE/OC
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon R7 370
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
182.4 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160

PowerColor Radeon R7 370 2GB OC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PowerColor Radeon R7 370 2GB OC
Nhà sản xuất
PowerColor
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
AXR7 370 2GBD5-DHE/OC
Cơ sở gpu
AMD Radeon R7 370

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1425 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5700 MHz
Băng thông bộ nhớ
182.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
110 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2017.28 GFLOPS
độ chính xác kép
126.08 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
63.04 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
31.52 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
16

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next
Tên
Trinidad PRO
Số lượng transistor
2.8 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
64
Bộ xử lý stream
1024
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
985 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
5.1
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1425 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5700 MHz
Băng thông bộ nhớ
182.4 GB/s
AX7870 2GBD5-2DH
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s
AX4650 1GBD2-S3H
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
AXR9 290 4GBD5-MDH/OC
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
AX6770 1GBD5-PPVG
PowerColor
2560 x 1600
GDDR5
78.4 GB/s
AX7970 3GBD5-2DHV2
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
264 GB/s
HD2400PRO 256MB SCS3
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
AXR9 295X2 8GBD5-M4D
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
2 x 320 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PowerColor Radeon R7 370 2GB OC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn