PowerColor Radeon HD 2400 XT 256MB DDR3

Phiên bản
Phiên bản
HD2400XT 256MB DDR3
Thương hiệu
Thương hiệu
PowerColor
GPU
GPU
ATI Radeon HD 2400 XT GDDR3
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
11.2 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

PowerColor Radeon HD 2400 XT 256MB DDR3 Giá


PowerColor Radeon HD 2400 XT 256MB DDR3 Thông số chính


Thương hiệu
PowerColor
Mẫu
PowerColor Radeon HD 2400 XT 256MB DDR3
Phiên bản
HD2400XT 256MB DDR3
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 2400 XT GDDR3
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
11.2 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

PowerColor Radeon HD 2400 XT 256MB DDR3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PowerColor Radeon HD 2400 XT 256MB DDR3
Nhà sản xuất
PowerColor
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
HD2400XT 256MB DDR3
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 2400 XT GDDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.61 inches (168 mm) x 2.72 inches (69 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 168 mm
  • 6.61 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 69 mm
  • 2.72 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 4 x MSAA
  • Adaptive MSAA & SSAA
  • CFAA
  • Temporal AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
4
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
11.2 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
56 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2.8 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2.8 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Kết cấu mỗi pixel
Lên đến 128
Lấy dữ liệu kết cấu mỗi chu kỳ đồng hồ
Lên đến 16

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader đa lõi thống nhất
Tên
RV610
Số lượng transistor
180 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
4
Bộ xử lý stream
40
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
700 MHz

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
11.2 GB/s
HD2400PRO 256MB SCS3
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
AXR9 295X2 8GBD5-M4D
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
2 x 320 GB/s
AX6770 1GBD5-PPVG
PowerColor
2560 x 1600
GDDR5
78.4 GB/s
AX7970 3GBD5-2DHV2
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
264 GB/s
AX4650 1GBD2-S3H
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
AXR9 290 4GBD5-MDH/OC
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
AX7870 2GBD5-2DH
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PowerColor Radeon HD 2400 XT 256MB DDR3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn