PowerColor Radeon 7500 128MB

Phiên bản
Phiên bản
RV2VE-C3
Thương hiệu
Thương hiệu
PowerColor
GPU
GPU
ATI Radeon 7500
RAM
RAM
DDR
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
3.68 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 1200

PowerColor Radeon 7500 128MB Giá


PowerColor Radeon 7500 128MB Thông số chính


Thương hiệu
PowerColor
Mẫu
PowerColor Radeon 7500 128MB
Phiên bản
RV2VE-C3
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon 7500
RAM
DDR
Dung lượng RAM
3.68 GB/s
Độ phân giải
1600 x 1200

PowerColor Radeon 7500 128MB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PowerColor Radeon 7500 128MB
Nhà sản xuất
PowerColor
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
RV2VE-C3
Cơ sở gpu
ATI Radeon 7500

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
1600 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
1600 x 1200
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FSAA
  • Line & Edge
Màu rops
2

Bộ nhớ

Kích thước
128 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
230 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
460 MHz
Băng thông bộ nhớ
3.68 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
23 W

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
1.62 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
540 Megapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Lượng thông qua đa giác
42 triệu tam giác/giây

Công nghệ

KIếN TRúC

Tên
RV200
Số lượng transistor
60 triệu
Quy trình chế tạo
150 nm
Giao diện bus
AGP 4x

LõI

đơn vị kết cấu
6
Bộ xử lý pixel shader
2
Bộ xử lý shader đỉnh
1
Ramdacs
350 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
270 MHz

API

Hỗ trợ directx
8.1
Hỗ trợ opengl
1.3
Mô hình shader pixel
1.4
Mô hình shader đỉnh
1.1

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 2000
  • Windows 98 SE
  • Windows ME
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
128 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
230 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
460 MHz
Băng thông bộ nhớ
3.68 GB/s
AX6770 1GBD5-PPVG
PowerColor
2560 x 1600
GDDR5
78.4 GB/s
AX7970 3GBD5-2DHV2
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
264 GB/s
HD2400PRO 256MB SCS3
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
AXR9 295X2 8GBD5-M4D
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
2 x 320 GB/s
AX4650 1GBD2-S3H
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
AXR9 290 4GBD5-MDH/OC
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
AX7870 2GBD5-2DH
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PowerColor Radeon 7500 128MB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn