EVGA GeForce2 MX 400

Phiên bản
Phiên bản
064P1NV39A, 064-P1-NV39-AX, 064-P1-NV39-BX, 064-P1-NV39-LX, 064-P1-NV39-SX
Thương hiệu
Thương hiệu
EVGA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce2 MX 400 PCI
RAM
RAM
DDR
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
2.12 GB/s

EVGA GeForce2 MX 400 Giá


EVGA GeForce2 MX 400 Thông số chính


Thương hiệu
EVGA
Mẫu
EVGA GeForce2 MX 400
Phiên bản
064P1NV39A, 064-P1-NV39-AX, 064-P1-NV39-BX, 064-P1-NV39-LX, 064-P1-NV39-SX
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce2 MX 400 PCI
RAM
DDR
Dung lượng RAM
2.12 GB/s

EVGA GeForce2 MX 400 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
EVGA GeForce2 MX 400
Nhà sản xuất
EVGA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
  • 064P1NV39A
  • 064-P1-NV39-AX
  • 064-P1-NV39-BX
  • 064-P1-NV39-LX
  • 064-P1-NV39-SX
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce2 MX 400 PCI

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.4 inches (160 mm) x 3.4 inches (85 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 160 mm
  • 6.4 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 85 mm
  • 3.4 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
FSAA
Bộ giải mã
MPEG 1/2
động cơ biến đổi và chiếu sáng
2nd Generation

Bộ nhớ

Kích thước
64 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
132.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
265 MHz
Băng thông bộ nhớ
2.12 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
800 Megatexels/s
Tốc độ điền pixel
400 Megapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Lượng thông qua đa giác
20 triệu tam giác/giây

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Động cơ biến hình và chiếu sáng thế hệ thứ 2
Tên
NV11
Số lượng transistor
20 triệu
Quy trình chế tạo
180 nm
Giao diện bus
PCI

LõI

đơn vị kết cấu
4
Rops
2
Bộ xử lý pixel shader
2
Bộ xử lý shader đỉnh
0
Ramdacs
350 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
200 MHz

API

Hỗ trợ directx
7.0
Hỗ trợ opengl
1.2

Cổng kết nối

Kích thước
64 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
132.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
265 MHz
Băng thông bộ nhớ
2.12 GB/s
512-TC-N425-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 LE
DDR2
4.26 GB/s
256-TC-N416-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7100 GS
DDR2
5.34 GB/s
03G-P4-6166-KR
EVGA
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
512-TC-N427-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 GS
DDR2
5.6 GB/s
640-P2-N823-AR
EVGA
NVIDIA GeForce 8800 GTS
GDDR3
68 GB/s
256-P2-N390-AX, 256-P2-N390-TX
EVGA
NVIDIA GeForce 6800 GS
GDDR3
35.2 GB/s
128-A8-NV95-AX, 128-A8-NV95-BX, 128-A8-NV95-LX, 128-A8-NV95-R1
EVGA
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
3.2 GB/s

Đánh giá của người dùng cho EVGA GeForce2 MX 400


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn