EVGA

Phiên bản
Phiên bản
24G-P5-3998-KR
Thương hiệu
Thương hiệu
EVGA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3090
RAM
RAM
GDDR6X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
936.19 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

EVGA Giá


EVGA Thông số chính


Thương hiệu
EVGA
Mẫu
EVGA
Phiên bản
24G-P5-3998-KR
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3090
RAM
GDDR6X
Dung lượng RAM
936.19 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

EVGA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
EVGA
Nhà sản xuất
EVGA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
24G-P5-3998-KR
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce RTX 3090

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.37 inches (288.9 mm) x 5.43 inches (137.8 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 288.9 mm
  • 11.37 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 137.8 mm
  • 5.43 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.1

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.3
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
24 GB
Loại
GDDR6X
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1219 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
19.5 GHz
Băng thông bộ nhớ
936.19 GB/s
Bộ nhớ đệm l1
128 KB mỗi SM
Bộ nhớ đệm l2
6 MB

Nguồn

Công suất tối đa
350 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
40.30 TFLOPS
độ chính xác kép
1259.52 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
629.76 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
215.04 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ampere
Tên
GA102-300-A1
Số lượng transistor
28 tỷ
Quy trình chế tạo
8 nm
Giao diện bus
PCI-E 4.0 x 16

LõI

Lõi cuda
10496
đơn vị kết cấu
328
Rops
112
Lõi rt
82
Lõi tensor
328
Số lượng sm
82

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1920 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
8.5

API

Hỗ trợ directx
12 Ultimate
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.2
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.5

Cổng kết nối

Kích thước
24 GB
Loại
GDDR6X
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1219 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
19.5 GHz
Băng thông bộ nhớ
936.19 GB/s
Bộ nhớ đệm l1
128 KB mỗi SM
Bộ nhớ đệm l2
6 MB
512-TC-N425-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 LE
DDR2
4.26 GB/s
256-TC-N416-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7100 GS
DDR2
5.34 GB/s
03G-P4-6166-KR
EVGA
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
256-P2-N390-AX, 256-P2-N390-TX
EVGA
NVIDIA GeForce 6800 GS
GDDR3
35.2 GB/s
128-A8-NV95-AX, 128-A8-NV95-BX, 128-A8-NV95-LX, 128-A8-NV95-R1
EVGA
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
3.2 GB/s
512-TC-N427-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 GS
DDR2
5.6 GB/s
640-P2-N823-AR
EVGA
NVIDIA GeForce 8800 GTS
GDDR3
68 GB/s

Đánh giá của người dùng cho EVGA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn