EVGA GeForce GTX 580 Classified Hydro Copper 1536MB

Phiên bản
Phiên bản
015-P3-1592-AR, 015-P3-1592-ER
Thương hiệu
Thương hiệu
EVGA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 580
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
202.18 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

EVGA GeForce GTX 580 Classified Hydro Copper 1536MB Giá


EVGA GeForce GTX 580 Classified Hydro Copper 1536MB Thông số chính


Thương hiệu
EVGA
Mẫu
EVGA GeForce GTX 580 Classified Hydro Copper 1536MB
Phiên bản
015-P3-1592-AR, 015-P3-1592-ER
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 580
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
202.18 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

EVGA GeForce GTX 580 Classified Hydro Copper 1536MB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
EVGA GeForce GTX 580 Classified Hydro Copper 1536MB
Nhà sản xuất
EVGA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
  • 015-P3-1592-AR
  • 015-P3-1592-ER
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 580

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.02 inches (280 mm) x 6.15 inches (156 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 280 mm
  • 11.02 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 156 mm
  • 6.15 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
1536 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1053 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4212 MHz
Băng thông bộ nhớ
202.18 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
244 W
Nhiệt độ gpu tối đa
97°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1751.04 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
54.72 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
41.04 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF110
Số lượng transistor
3,0 tỷ
Quy trình chế tạo
40nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
512
đơn vị kết cấu
64
Rops
48
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
855 MHz
Tốc độ xử lý
1710 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.0

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1536 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
384 bit
Tốc độ xung nhịp
1053 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
4212 MHz
Băng thông bộ nhớ
202.18 GB/s
256-TC-N416-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7100 GS
DDR2
5.34 GB/s
03G-P4-6166-KR
EVGA
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
512-TC-N425-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 LE
DDR2
4.26 GB/s
512-TC-N427-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 GS
DDR2
5.6 GB/s
640-P2-N823-AR
EVGA
NVIDIA GeForce 8800 GTS
GDDR3
68 GB/s
256-P2-N390-AX, 256-P2-N390-TX
EVGA
NVIDIA GeForce 6800 GS
GDDR3
35.2 GB/s
128-A8-NV95-AX, 128-A8-NV95-BX, 128-A8-NV95-LX, 128-A8-NV95-R1
EVGA
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
3.2 GB/s

Đánh giá của người dùng cho EVGA GeForce GTX 580 Classified Hydro Copper 1536MB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn