XFX Radeon RX 5600 XT 14Gbps 6GB GDDR6 THICC II Pro

Phiên bản
Phiên bản
RX-56XT6DF46
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
AMD Radeon RX 5600 XT
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
336 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

XFX Radeon RX 5600 XT 14Gbps 6GB GDDR6 THICC II Pro Giá


XFX Radeon RX 5600 XT 14Gbps 6GB GDDR6 THICC II Pro Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX Radeon RX 5600 XT 14Gbps 6GB GDDR6 THICC II Pro
Phiên bản
RX-56XT6DF46
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX 5600 XT
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
336 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

XFX Radeon RX 5600 XT 14Gbps 6GB GDDR6 THICC II Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX Radeon RX 5600 XT 14Gbps 6GB GDDR6 THICC II Pro
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
RX-56XT6DF46
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 5600 XT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.02 inches (280 mm) x 5.83 inches (148 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 280 mm
  • 11.02 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 148 mm
  • 5.83 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP 2.3
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
64

Bộ nhớ

Kích thước
6144 MB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
336 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
150 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
7464.96 GFLOPS
độ chính xác kép
466.56 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
233.28 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
103.68 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
36

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
RDNA 1.0
Tên
Navi 10 XLE
Số lượng transistor
10.3 tỷ
Quy trình chế tạo
7 nm
Giao diện bus
PCI-E 4.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
144
Bộ xử lý stream
2304

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1620 MHz
đồng hồ đồ họa
1355 MHz
đồng hồ đếm giờ chơi game
1560 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.125
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
6144 MB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
192 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
336 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
RX-480P8LFB6
XFX
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
GX-285N-ZWBF
XFX
2560 x 1600
GDDR3
166.4 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX Radeon RX 5600 XT 14Gbps 6GB GDDR6 THICC II Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn