XFX Radeon R7 250 Core Edition - Low Profile

Phiên bản
Phiên bản
R7-250A-ELFS
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
AMD Radeon R7 250
RAM
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
20.8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200

XFX Radeon R7 250 Core Edition - Low Profile Giá


XFX Radeon R7 250 Core Edition - Low Profile Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX Radeon R7 250 Core Edition - Low Profile
Phiên bản
R7-250A-ELFS
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon R7 250
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
20.8 GB/s
Độ phân giải
1920 x 1200

XFX Radeon R7 250 Core Edition - Low Profile Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX Radeon R7 250 Core Edition - Low Profile
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
R7-250A-ELFS
Cơ sở gpu
AMD Radeon R7 250

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.97 inches (177 mm) x 2.70 inches (68.8 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 177 mm
  • 6.97 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 68.8 mm
  • 2.70 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • MLAA 2.0
Các tính năng bổ sung
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
8
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
4096 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
650 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1300 MHz
Băng thông bộ nhớ
20.8 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
65 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
806.4 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
25.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
8.4 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
6

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next
Tên
Oland XT
Số lượng transistor
1,04 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
24
Bộ xử lý stream
384
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1050 MHz
đồng hồ đồ họa
1000 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.2
Hỗ trợ opengl
4.3
Hỗ trợ vulkan
1.1.101
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.1
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
4096 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
650 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1300 MHz
Băng thông bộ nhớ
20.8 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s
RX-480P8LFB6
XFX
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
GX-285N-ZWBF
XFX
2560 x 1600
GDDR3
166.4 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX Radeon R7 250 Core Edition - Low Profile


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn