XFX Radeon HD 4870 X2

Phiên bản
Phiên bản
HD-487A-CDF9
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
ATI Radeon HD 4870 X2
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
2 x 115.2 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

XFX Radeon HD 4870 X2 Giá


XFX Radeon HD 4870 X2 Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX Radeon HD 4870 X2
Phiên bản
HD-487A-CDF9
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 4870 X2
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
2 x 115.2 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

XFX Radeon HD 4870 X2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX Radeon HD 4870 X2
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
HD-487A-CDF9
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 4870 X2

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.5 inches (267 mm) x 4.376 inches (111.2 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 267 mm
  • 10.5 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111.2 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x CFAA
  • 8 x MSAA
  • Adaptive MSAA & SSAA
  • Super AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
2 x 16
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
2 x 1 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 256 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3600 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 115.2 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
286 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
2 x 1200 GFLOPS
độ chính xác kép
2 x 240 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2 x 30 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2 x 12 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Kết cấu mỗi pixel
Lên đến 128
Lấy dữ liệu kết cấu mỗi chu kỳ đồng hồ
Lên đến 320

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader đa lõi thống nhất
Tên
RV770 XT x 2
Số lượng transistor
2 x 956 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
2 x 40
Bộ xử lý stream
2 x 800
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
750 MHz

API

Hỗ trợ directx
10.1
Hỗ trợ opengl
3.3
Hỗ trợ opencl
1.0
Mô hình shader
4.1

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
2 x 1 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
2 x 256 bit
Tốc độ xung nhịp
900 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3600 MHz
Băng thông bộ nhớ
2 x 115.2 GB/s
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
GX-285N-ZWBF
XFX
2560 x 1600
GDDR3
166.4 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s
RX-480P8LFB6
XFX
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX Radeon HD 4870 X2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn