XFX GeForce 8800 GT 512MB XXX

Phiên bản
Phiên bản
PV-T88P-YSD4
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 8800 GT
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
62.4 GB/s

XFX GeForce 8800 GT 512MB XXX Giá


XFX GeForce 8800 GT 512MB XXX Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX GeForce 8800 GT 512MB XXX
Phiên bản
PV-T88P-YSD4
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 8800 GT
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
62.4 GB/s

XFX GeForce 8800 GT 512MB XXX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX GeForce 8800 GT 512MB XXX
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
PV-T88P-YSD4
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 8800 GT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Via Adapter
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 16 x CSAA
  • 16 x FSAA
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
975 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1950 MHz
Băng thông bộ nhớ
62.4 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
375.2 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
37.52 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
10.72 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc đồng nhất của bộ xử lý đồ họa
Tên
G92-270
Số lượng transistor
754 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
112
đơn vị kết cấu
56
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
670 MHz
Tốc độ xử lý
1675 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.1

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
975 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1950 MHz
Băng thông bộ nhớ
62.4 GB/s
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
GX-285N-ZWBF
XFX
2560 x 1600
GDDR3
166.4 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s
RX-480P8LFB6
XFX
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX GeForce 8800 GT 512MB XXX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn