PowerColor Red Devil Radeon RX 590 8GB GDDR5 V2

Phiên bản
Phiên bản
AXRX 590 8GBD5-3DHV2/OC
Thương hiệu
Thương hiệu
PowerColor
GPU
GPU
AMD Radeon RX 590
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
256 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

PowerColor Red Devil Radeon RX 590 8GB GDDR5 V2 Giá


PowerColor Red Devil Radeon RX 590 8GB GDDR5 V2 Thông số chính


Thương hiệu
PowerColor
Mẫu
PowerColor Red Devil Radeon RX 590 8GB GDDR5 V2
Phiên bản
AXRX 590 8GBD5-3DHV2/OC
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX 590
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
256 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

PowerColor Red Devil Radeon RX 590 8GB GDDR5 V2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PowerColor Red Devil Radeon RX 590 8GB GDDR5 V2
Nhà sản xuất
PowerColor
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
AXRX 590 8GBD5-3DHV2/OC
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 590

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.04 inches (255 mm) x 6.18 inches (157 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 255 mm
  • 10.04 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 157 mm
  • 6.18 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
8000 MHz
Băng thông bộ nhớ
256 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
150 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
7119.36 GFLOPS
độ chính xác kép
444.96 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
7165.44 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác kép
447.84 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 222.48
  • 223.92 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 49.44
  • 49.76 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
36

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 4.0
Tên
Polaris 30 XT
Số lượng transistor
5.7 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
144
Bộ xử lý stream
2304

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1545 MHz
đồng hồ đồ họa
1469 MHz
đồng hồ đồ họa bios 2
1555 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.86
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
8000 MHz
Băng thông bộ nhớ
256 GB/s
AX4650 1GBD2-S3H
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
AXR9 290 4GBD5-MDH/OC
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
AX7870 2GBD5-2DH
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s
AX6770 1GBD5-PPVG
PowerColor
2560 x 1600
GDDR5
78.4 GB/s
AX7970 3GBD5-2DHV2
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
264 GB/s
HD2400PRO 256MB SCS3
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
AXR9 295X2 8GBD5-M4D
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
2 x 320 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PowerColor Red Devil Radeon RX 590 8GB GDDR5 V2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn