PowerColor Radeon X1650 256MB 64Bit DDR2

Phiên bản
Phiên bản
X1650 256MB 64Bit DDR2
Thương hiệu
Thương hiệu
PowerColor
GPU
GPU
ATI Radeon X1650 DDR2
RAM
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
12.8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

PowerColor Radeon X1650 256MB 64Bit DDR2 Giá


PowerColor Radeon X1650 256MB 64Bit DDR2 Thông số chính


Thương hiệu
PowerColor
Mẫu
PowerColor Radeon X1650 256MB 64Bit DDR2
Phiên bản
X1650 256MB 64Bit DDR2
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon X1650 DDR2
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
12.8 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

PowerColor Radeon X1650 256MB 64Bit DDR2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
PowerColor Radeon X1650 256MB 64Bit DDR2
Nhà sản xuất
PowerColor
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
X1650 256MB 64Bit DDR2
Cơ sở gpu
ATI Radeon X1650 DDR2

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.61 inches (168 mm) x 4.37 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 168 mm
  • 6.61 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.37 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 6 x MSAA
  • Adaptive AA
  • Temporal AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG-2
  • MPEG-4
  • VC-1
  • WMV9
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Số luồng pixel tối đa
Lên đến 128
Màu rops
4

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
400 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
800 MHz
Băng thông bộ nhớ
12.8 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ultra-Threaded Shader Engine
Tên
RV530
Số lượng transistor
157 triệu
Quy trình chế tạo
90 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
4
Bộ xử lý pixel shader
12
Bộ xử lý shader đỉnh
5
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
500 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.0
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
DDR2
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
400 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
800 MHz
Băng thông bộ nhớ
12.8 GB/s
HD2400PRO 256MB SCS3
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
AXR9 295X2 8GBD5-M4D
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
2 x 320 GB/s
AX6770 1GBD5-PPVG
PowerColor
2560 x 1600
GDDR5
78.4 GB/s
AX7970 3GBD5-2DHV2
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
264 GB/s
AX7870 2GBD5-2DH
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s
AX4650 1GBD2-S3H
PowerColor
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
AXR9 290 4GBD5-MDH/OC
PowerColor
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s

Đánh giá của người dùng cho PowerColor Radeon X1650 256MB 64Bit DDR2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn