LG Wing

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
172.7 mm, 6.8 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 765G 5G SM7250-AB (Lito)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
64.4 MP
Pin
Pin
4000 mAh

LG Wing Giá


LG Wing Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Wing
Phiên bản
F100N
Bí danh
LG F100
Danh mục
Smartphones
Giá
910 USD
Ngày phát hành
2020-10-01
Ngày công bố
2020 Sep 14
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q), LG UX 9
CPU
Qualcomm Snapdragon 765G 5G SM7250-AB (Lito)
GPU
Qualcomm Adreno 620
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
64.4 MP
Màn hình
172.7 mm, 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
Độ phân giải
1080x2460
Lưu trữ
128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
260 g, 9.17 oz

LG Wing Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG Wing
Phiên bản
F100N
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Hàn Quốc
Bí danh
LG F100

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 169.5 mm
  • 6.67 in
Chiều rộng
  • 74.5 mm
  • 2.93 in
Trọng lượng
  • 260 g
  • 9.17 oz
độ dày
  • 10.9 mm
  • 0.43 in
Chỉ số ip
IP54
Màu sắc
  • Aurora Gray
  • Illusion Sky

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
64.4 MP
độ phân giải (h x w)
9280x6944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • HEVC
độ phân giải video
3840x2160 pixel
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.72
Mô-đun
Samsung ISOCELL GW1

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.40 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Gimbal
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh

CAMERA SAU III

độ phân giải
13.0 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Phát hiện cảnh thông minh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32.0 MP
độ phân giải (h x w)
6528x4896 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 172.7 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
1080x2460
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 69.42 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 158.13 mm
  • 6.23 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06428 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.9%
độ rộng viền
  • 5.08 mm
  • 0.2 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Mô-đun
LG
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 2.57 in
  • 65.28 mm
Chiều cao
  • 2.96 inches
  • 75.18 mm
đường chéo
  • 99.6 mm
  • 3.9 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Mô-đun
LG

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 10 (Q)
  • LG UX 9
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Business card recognition
  • Navigation software
  • Virtual Reality (VR) support
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 765G 5G SM7250-AB (Lito)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 620

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

độ phân giải adc
24 bit
Tần số adc
192000 Hz
Kênh
8
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T3
Microphone
stereo
Công suất loa
1.3 W

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 28 GHz (N257)
  • TD-NR 39 GHz (N260)
  • TD-NR 28 GHz (N261) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • GPRS Multi-slot Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps data links
Nhà cung cấp
KT Corporation LG Uplus Corporation SK Telecom
Thế hệ
5G UW
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAP
  • GATT
  • GAVDP
  • GOEP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0
  • Power Delivery 3.0

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
điện áp
3.87 V
Năng lượng
15.48 Wh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
15.0 giờ
Thời gian chờ
380 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
11 mA
Dòng điện
111 mA
Cuộc sống
36.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM7250
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Wing


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn