Asus ZenFone Go

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
114.3 mm, 4.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2070 mAh

Asus ZenFone Go Giá


Asus ZenFone Go Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ZenFone Go
Phiên bản
ZB452KG
Danh mục
Smartphones
Giá
102 USD
Ngày phát hành
2016-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop), Zen UI
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
GPU
Qualcomm Adreno 302
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
114.3 mm, 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
216 PPI
Độ phân giải
480x845
Lưu trữ
8 GB
Pin
2070 mAh
Trọng lượng
125 g, 4.41 oz

Asus ZenFone Go Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Nhà sản xuất
ASUSTeK Computer
Môhình
Asus ZenFone Go
Phiên bản
ZB452KG
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Armenia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Hungary
  • Indonesia
  • Ireland
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Kazakhstan
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Norway
  • Pakistan
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • Thái Lan
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 136.5 mm
  • 5.37 in
Chiều rộng
  • 66.7 mm
  • 2.63 in
Trọng lượng
  • 125 g
  • 4.41 oz
độ dày
  • 11.2 mm
  • 0.44 in
Màu sắc
  • Lemon Yellow
  • Charcoal Black
  • Pearl White
  • Glacier Gray
  • Sheer Gold
  • Glamour Red
  • Silver Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/2.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC II

độ phân giải
0.3 MP
độ mở (w)
f/2.80
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
480x845
Mật độ điểm ảnh
216 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 56.46 mm
  • 2.22 in
Chiều cao
  • 99.38 mm
  • 3.91 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11761 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.6%
độ rộng viền
  • 10.24 mm
  • 0.4 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 5.1.1 (Lollipop)
  • Zen UI

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 302

RAM

Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8212
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • HID
  • OPP
  • PAN
Wifi
IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2070 mAh
Dung lượng
2070 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8212 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR5X
380 ppi
6000 mAh
ZS590KS
1080x2400
8 GB
446 PPI
4000 mAh
ZS670KS
1080x2400
6 GB
395 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4300 mAh
B ZS630KL
1080x2340
6 GB, 8 GB, 12 GB
403 PPI
5000 mAh
ZS672KS
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Asus ZenFone Go


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn