Blackview A80 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
164.84 mm, 6.5 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P25 MT6757T
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
4680 mAh

Blackview A80 Pro Giá


Blackview A80 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview A80 Pro
Danh mục
Smartphones
Giá
79.99 USD
Ngày phát hành
2019-11-01
Ngày công bố
2019 Nov 20
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
MediaTek Helio P25 MT6757T
GPU
ARM Mali-T880MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
164.84 mm, 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
265 PPI
Độ phân giải
720x1560
Lưu trữ
64 GB
Pin
4680 mAh
Trọng lượng
180 g, 6.35 oz

Blackview A80 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Nhà sản xuất
Shenzhen JEKO Communication
Môhình
Blackview A80 Pro
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Oceania
  • Western Europe
Quốc gia
  • Armenia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Colombia
  • Czech Republic
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Hungary
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Kazakhstan
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Panama
  • Pakistan
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Slovakia
  • Nam Phi
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • UK
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.75 mm
  • 6.41 in
Chiều rộng
  • 77 mm
  • 3.03 in
Trọng lượng
  • 180 g
  • 6.35 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Mô-đun
Sony IMX258

CAMERA SAU II

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
GalaxyCore GC032

CAMERA SAU III

độ phân giải
0.3 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU IV

độ phân giải
0.3 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Mô-đun
Sony IMX239

Màn hình

đường chéo
  • 164.84 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
720x1560
Mật độ điểm ảnh
265 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 69.08 mm
  • 2.72 in
Chiều cao
  • 149.67 mm
  • 5.89 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09594 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.5%
độ rộng viền
  • 7.92 mm
  • 0.31 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Mô-đun
JDI
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P25 MT6757T
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-T880MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6757T
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4680 mAh
Dung lượng
4680 mAh
Năng lượng sạc
10.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
19.0 giờ
Thời gian chờ
600 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
8 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6757T
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
600 x 1280 pixels
LPDDR3
232 ppi
4080 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
3380 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR3
282 ppi
6580 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Blackview A80 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn