GFive Gpad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
177.3 mm, 7 in
CPU
CPU
MediaTek MT8312
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
600x1024

GFive Gpad Giá


GFive Gpad Thông số chính


Thương hiệu
GFive
Mẫu
GFive Gpad
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2015-03-01
Ngày công bố
2014 Oct
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4 (KitKat)
CPU
MediaTek MT8312
GPU
N/A
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
177.3 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
170 PPI
Độ phân giải
600x1024
Lưu trữ
4 GB

GFive Gpad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
GFive
Môhình
GFive Gpad
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Trung Đông
Quốc gia
  • Pakistan
  • Saudi Arabia
  • Emirates (UAE)

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 177.3 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
600x1024
Mật độ điểm ảnh
170 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 89.63 mm
  • 3.53 in
Chiều cao
  • 152.97 mm
  • 6.02 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14939 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4 (KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8312
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
3000 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT8312
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
480x854
1 GB
196 PPI
1800 mAh
720x1280
1 GB
294 PPI
2300 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho GFive Gpad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn