Figgers F3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
157.48 mm, 6.2 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 855 SM8150 (Hana)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB, 1 TB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
17.9 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Figgers F3 Giá


Figgers F3 Thông số chính


Thương hiệu
Figgers
Mẫu
Figgers F3
Phiên bản
F3
Danh mục
Smartphones
Giá
2000 USD
Ngày phát hành
2019-06-01
Ngày công bố
2019 Feb 28
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
Qualcomm Snapdragon 855 SM8150 (Hana)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB, 8 GB
Máy ảnh chính
17.9 MP
Màn hình
157.48 mm, 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
711 PPI
Độ phân giải
2160x3840
Lưu trữ
128 GB, 1 TB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
230 g, 8.11 oz

Figgers F3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Figgers
Môhình
Figgers F3
Phiên bản
F3
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Trung Mỹ
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Oceania
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
  • Toàn cầu
Quốc gia
  • Algeria
  • Armenia
  • Australia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bolivia
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Cambodia
  • Canada
  • Chile
  • Trung Quốc
  • Colombia
  • Costa Rica
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ecuador
  • Ai Cập
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • Guatemala
  • HK
  • Honduras
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Jordan
  • Kazakhstan
  • Kenya
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mexico
  • Morocco
  • Myanmar
  • Nepal
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Panama
  • Pakistan
  • Paraguay
  • Peru
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Puerto Rico
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Sri Lanka
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • Tunisie
  • Thái Lan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • USA
  • Việt Nam

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.5 mm
  • 6.04 in
Chiều rộng
  • 76.2 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 230 g
  • 8.11 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
  • Blue
  • Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
17.9 MP
độ phân giải (h x w)
5184x3456 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Phóng to
  • 8.0 x zoom quang học
  • 1.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
17.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 157.48 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
2160x3840
Mật độ điểm ảnh
711 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 77.21 mm
  • 3.04 in
Chiều cao
  • 137.26 mm
  • 5.4 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.03574 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.6%
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Business card recognition
  • Navigation software
  • Virtual Reality (VR) support
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 855 SM8150 (Hana)
Tốc độ xung nhịp cpu
2842 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
  • 6 GB
  • 8 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 128 GB
  • 1 TB

âM THANH

độ phân giải adc
24 bit
Tần số adc
48000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
8
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T3
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • TD-NR 4700 MHz (N79) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 2.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • TD-NR 4700 MHz (N79)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 2.6 Gbps
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM8150
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAP
  • GAVDP
  • GOEP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3500 mAh
Dung lượng
3500 mAh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8150
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Sự mở rộng
Expandable Storage
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho Figgers F3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn