Blackview A30

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6580
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Blackview A30 Giá


Blackview A30 Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview A30
Danh mục
Smartphones
Giá
81 USD
Ngày phát hành
2018-06-01
Ngày công bố
2018 Apr 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
CPU
MediaTek MT6580
GPU
ARM Mali-400MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
228 PPI
Độ phân giải
540x1132
Lưu trữ
16 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
140 g, 4.94 oz

Blackview A30 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Nhà sản xuất
Shenzhen JEKO Communication
Môhình
Blackview A30
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Oceania
  • Western Europe
Quốc gia
  • Belarus
  • Bulgaria
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Đức
  • Italy
  • Pakistan
  • Ba Lan
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Nam Phi
  • Tây Ban Nha
  • Emirates (UAE)
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 141.2 mm
  • 5.56 in
Chiều rộng
  • 69.4 mm
  • 2.73 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 1.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Sony IMX134

CAMERA SAU II

Cảm biến
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ mở (w)
f/2.20

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
HI551

Màn hình

đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
540x1132
Mật độ điểm ảnh
228 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 60.15 mm
  • 2.37 in
Chiều cao
  • 126.09 mm
  • 4.96 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.11139 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.4%
độ rộng viền
  • 9.25 mm
  • 0.36 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6580
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 28.8 Mbps (Cat. 16) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 28.8 Mbps (Cat. 16)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6580A
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host

PIN

Loại
1 cell
Cell i
2500 mAh
Dung lượng
2500 mAh
Năng lượng sạc
5.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6580A
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.326 W/kg
Thân máy (usa)
0.688 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
600 x 1280 pixels
LPDDR3
232 ppi
4080 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR3
282 ppi
6580 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
3380 mAh

Đánh giá của người dùng cho Blackview A30


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn