LG style2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152.4 mm, 6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 450 SDM450
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
16.1 MP
Pin
Pin
3900 mAh

LG style2 Giá


LG style2 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG style2
Phiên bản
L-01L
Danh mục
Smartphones
Giá
245 USD
Ngày phát hành
2019-07-12
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
Qualcomm Snapdragon 450 SDM450
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
16.1 MP
Màn hình
152.4 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
402 PPI
Độ phân giải
1080x2160
Lưu trữ
64 GB
Pin
3900 mAh
Trọng lượng
182 g, 6.42 oz

LG style2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG style2
Phiên bản
L-01L
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158 mm
  • 6.22 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.99 in
Trọng lượng
  • 182 g
  • 6.42 oz
độ dày
  • 9.1 mm
  • 0.36 inches
  • 8.5 mm
  • 0.33 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
16.1 MP
độ phân giải (h x w)
4640x3480 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.00

CAMERA SAU II

độ phân giải
13.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/1.90
định dạng cảm biến
1/3.40

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

Màn hình

đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
402 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.16 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.31 mm
  • 5.37 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06311 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.4%
độ rộng viền
  • 7.84 mm
  • 0.31 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 450 SDM450
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Bộ nhớ dédicacé của gpu
131.12 KB
Bộ đệm khung gpu
8.192 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T3
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 19) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
NTT DoCoMo
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • DIP
  • GAVDP
  • GOEP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3900 mAh
Dung lượng
3900 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
21.0 giờ
Thời gian chờ
430 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
9 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM450
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.595 W/kg
Thân máy (usa)
0.427 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG style2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn