Energizer Energy

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6580
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Energizer Energy Giá


Energizer Energy Thông số chính


Thương hiệu
Energizer
Mẫu
Energizer Energy
Phiên bản
E500
Danh mục
Smartphones
Giá
70 USD
Ngày phát hành
2018-08-08
Ngày công bố
2018 Aug 6
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
CPU
MediaTek MT6580
GPU
ARM Mali-400MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
194 PPI
Độ phân giải
480x845
Lưu trữ
8 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
127 g, 4.48 oz

Energizer Energy Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Energizer
Môhình
Energizer Energy E500
Phiên bản
E500
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Pháp
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 139.8 mm
  • 5.5 in
Chiều rộng
  • 71.5 mm
  • 2.81 in
Trọng lượng
  • 127 g
  • 4.48 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 720x480 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 1.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • AVI
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
  • 30 fps
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
480x845
Mật độ điểm ảnh
194 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.73 mm
  • 2.47 in
Chiều cao
  • 110.43 mm
  • 4.35 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.13068 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.3%
độ rộng viền
  • 8.77 mm
  • 0.35 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6580
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6580M
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2000 mAh
Dung lượng
2000 mAh
Phong cách
Removable
Thời gian đàm thoại
12.0 giờ
Thời gian chờ
200 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
10 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6580M
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Energizer Power Max P490
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
217 ppi
4000 mAh
Energizer Power Max P490S
480 x 960 pixels
LPDDR3
217 ppi
4000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
6500 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
271 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
1080 x 2244 pixels
LPDDR4X
350 ppi
6000 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
407 ppi
3200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Energizer Energy


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn