Asus ROG Phone

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152.4 mm, 6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 845 SDM845 (Napali)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Asus ROG Phone Giá


Asus ROG Phone Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ROG Phone
Phiên bản
B ZS600KL
Danh mục
Smartphones
Giá
782 USD
Ngày phát hành
2018-08-01
Ngày công bố
2018 Jun 4
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo), ROG Gaming UI
CPU
Qualcomm Snapdragon 845 SDM845 (Napali)
GPU
Qualcomm Adreno 630
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
152.4 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
402 PPI
Độ phân giải
1080x2160
Lưu trữ
128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
200 g, 7.05 oz

Asus ROG Phone Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Nhà sản xuất
ASUSTeK Computer
Môhình
Asus ROG Phone
Phiên bản
B ZS600KL
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.83 mm
  • 6.25 in
Chiều rộng
  • 76.16 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 200 g
  • 7.05 oz
độ dày
  • 8.65 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

đèn nền
LED

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.40 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.55
Mô-đun
Sony IMX363

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Tiêu cự tương đương
12 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tối thiểu
24 mm

Màn hình

đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
402 PPI
Tốc độ làm mới
90 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 68.16 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.31 mm
  • 5.37 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06311 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.8%
độ rộng viền
  • 8 mm
  • 0.31 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 8.1 (Oreo)
  • ROG Gaming UI
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 845 SDM845 (Napali)
Tốc độ xung nhịp cpu
2960 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 630
Tốc độ đồng hồ gpu
710 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB

âM THANH

Tần số dac
192000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
8
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
3
Av ra
  • DisplayPort
  • Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1800MHz (Band III)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1800MHz (Band III)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 800 MHz (Band 6)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SDM845
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • DIP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ad (WiGig)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
Proprietary
Tính năng usb (cổng ii)
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
Phiên bản usb (cổng ii)
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM845 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Sự mở rộng
Expandable Storage
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4000 mAh
ZC500TG
720x1280
2 GB
294 PPI
2070 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4300 mAh
ZS590KS
1080x2400
8 GB
446 PPI
4000 mAh
ZS672KS
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
ZS670KS
1080x2400
6 GB
395 PPI
5000 mAh
B ZS630KL
1080x2340
6 GB, 8 GB, 12 GB
403 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Asus ROG Phone


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn