Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
Guatemala
Honduras
Hungary
Ireland
Israel
Italy
Latvia
Lithuania
Hà Lan
Nicaragua
Norway
Panama
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Saudi Arabia
Serbia
Slovakia
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Bí danh
LG Judy
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
153.2 mm
6.03 in
Chiều rộng
71.9 mm
2.83 in
Trọng lượng
162 g
5.71 oz
độ dày
7.9 mm
0.31 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
New Platinum Gray
New Aurora Black
New Moroccan Blue
Raspberry Rose
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
16.3 MP
độ phân giải (h x w)
4656x3492 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
Kích thước pixel
1.00 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.60
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.06
Mô-đun
Sony IMX351
CAMERA SAU II
Tập trung
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
16.3 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Phát hiện nụ cười
định dạng cảm biến
1/3.06
Mô-đun
Sony IMX351
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
đường chéo
154.69 mm
6.1 in
độ phân giải (h x w)
1440x3120
Mật độ điểm ảnh
564 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
64.82 mm
2.55 in
Chiều cao
140.45 mm
5.53 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.04502 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBW PenTile Matrix (4 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.7%
độ rộng viền
7.08 mm
0.28 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo)
Korean
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Virtual Reality (VR) support
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 845 SDM845 (Napali)
Tốc độ xung nhịp cpu
2650 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 630
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB
RAM
Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Chip
ESS ES9218
độ phân giải adc
24 bit
Tần số adc
192000 Hz
Tần số dac
384000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
8
đầu ra
3.5mm
Microphone
3
Công suất loa
1.2 W
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 225 Mbps
50 Mbps
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18) data links
Nhà cung cấp
O2 Germany O2 United Kingdom Telecom Italia Telekom Romania Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone Italia Vodafone Spain Vodafone United Kingdom Wind Tre Italia
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!