Ikimobile BlessPlus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152 mm, 6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P20 MT6757
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
3800 mAh

Ikimobile BlessPlus Giá


Ikimobile BlessPlus Thông số chính


Thương hiệu
Ikimobile
Mẫu
Ikimobile BlessPlus
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2018-04-01
Ngày công bố
2018 Mar 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo)
CPU
MediaTek Helio P20 MT6757
GPU
ARM Mali-T880MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
152 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
404 PPI
Độ phân giải
1080x2160
Lưu trữ
64 GB
Pin
3800 mAh

Ikimobile BlessPlus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Ikimobile
Môhình
Ikimobile BlessPlus
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Âu
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Ấn Độ
  • Bồ Đào Nha

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.5 mm
  • 6.2 in
Chiều rộng
  • 75.8 mm
  • 2.98 in
độ dày
  • 9.25 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
  • Carbon
  • Vàng
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 152 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
404 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 67.98 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 135.95 mm
  • 5.35 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06294 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.4%
độ rộng viền
  • 7.82 mm
  • 0.31 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P20 MT6757
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mali-T880MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
6 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6757
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3800 mAh
Dung lượng
3800 mAh
điện áp
3.80 V
Năng lượng
14.44 Wh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6757
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
GO4.5
480x854
1 GB
218 PPI
1600 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho Ikimobile BlessPlus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn