Asus ZenFone 4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139 mm, 5.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Pin
Pin
3300 mAh

Asus ZenFone 4 Giá


Asus ZenFone 4 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ZenFone 4
Phiên bản
TW-3CA
Danh mục
Smartphones
Giá
400 USD
Ngày phát hành
2017-09-01
Ngày công bố
2017 Aug 17
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1.1 (Nougat)
CPU
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
GPU
Qualcomm Adreno 512
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
139 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
64 GB
Pin
3300 mAh
Trọng lượng
165 g, 5.82 oz

Asus ZenFone 4 Video


Asus ZenFone 4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Nhà sản xuất
ASUSTeK Computer
Môhình
Asus ZenFone 4
Phiên bản
TW-3CA
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
  • Nhật Bản
  • Taiwan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.4 mm
  • 6.12 in
Chiều rộng
  • 75.2 mm
  • 2.96 in
Trọng lượng
  • 165 g
  • 5.82 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.3 in
Màu sắc
  • Moonlight White
  • Mint Green
  • Midnight Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
3840x2160 pixel
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.55
Mô-đun
Sony IMX362
Tiêu cự tương đương
25 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
CMOS
Tiêu cự tương đương
12 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 139 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 68.15 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 121.15 mm
  • 4.77 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0631 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.6%
độ rộng viền
  • 7.05 mm
  • 0.28 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1.1 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
Tốc độ xung nhịp cpu
2210 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 512
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB
Bộ đệm khung gpu
16.384 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
6 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

độ phân giải adc
24 bit
Tần số adc
192000 Hz
Kênh
8
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1800MHz (Band III)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1800MHz (Band III)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3300 mAh
Dung lượng
3300 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
30.0 giờ
Thời gian chờ
550 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA
Dòng điện
220 mA
Cuộc sống
15.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4300 mAh
ZS590KS
1080x2400
8 GB
446 PPI
4000 mAh
ZC500TG
720x1280
2 GB
294 PPI
2070 mAh
ZS670KS
1080x2400
6 GB
395 PPI
5000 mAh
B ZS630KL
1080x2340
6 GB, 8 GB, 12 GB
403 PPI
5000 mAh
ZS672KS
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Asus ZenFone 4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn