BenQ F55

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6750T
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
16.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1080x1920

BenQ F55 Giá


BenQ F55 Thông số chính


Thương hiệu
BenQ
Mẫu
BenQ F55
Phiên bản
F55
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2016-04-01
Ngày công bố
2016 Apr 3
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
MediaTek MT6750T
GPU
ARM Mali-T860MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
16.0 MP
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
148 g, 5.22 oz

BenQ F55 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BenQ
Môhình
BenQ F55
Phiên bản
F55
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Taiwan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144.2 mm
  • 5.68 in
Chiều rộng
  • 72.1 mm
  • 2.84 in
Trọng lượng
  • 148 g
  • 5.22 oz
độ dày
  • 8.95 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
16.0 MP
độ phân giải (h x w)
4616x3464 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MJPG
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06342 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.2%
độ rộng viền
  • 3.61 mm
  • 0.14 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6750T
Tốc độ xung nhịp cpu
1510 MHz
Gpu
ARM Mali-T860MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
833 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 28) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6750T
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Power Delivery

PIN

Loại
1 cell
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6750T
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1840 mAh
P30
208x320
16 MB
144 PPI
1050 mAh
T55
720x1280
1 GB
267 PPI
2900 mAh
T80
240x320
64 MB
181 PPI
256 MB
F5
720x1280
2 GB
294 PPI
2520 mAh
P31
208x320
16 MB
144 PPI
32 MB
16GB
720x1280
2 GB
267 PPI
2900 mAh

Đánh giá của người dùng cho BenQ F55


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn